SINH VIÊN TIÊU BIỂU NĂM 2014-2015

Thứ Năm, Tháng Mười Một 12, 2015

SINH VIÊN TIÊU BIỂU NĂM 2014-2015

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÒA BÌNH CHÚC MỪNG SINH VIÊN 

CÓ THÀNH TÍCH HỌC TẬP TIÊU BIỂU TRONG NĂM HỌC 2014-2015

download

STT MÃ SV HỌ VÀ TÊN LỚP ĐIỂM TBC  ĐIỂM RL
1 313DPT006 Đỗ Danh  Thuần 313DPT 3.9 90
2 512CNT005 Nguyễn Văn  Ngọc 512CNT 3.75 92
3 513KTK014 Nguyễn Xuân  Hường 513KTK 3.65 96
4 512CNT007 Phùng Thế  Tùng 512CNT 3.63 94
5 512KTR019 Phạm Năng  Toàn 512KTR 3.62 95
6 511TKD036 Nguyễn Thị  Duyên 511TKD 3.56 83
7 511TKD086 Nguyễn Thị  Lan 511TKD 3.56 86
8 514CNT023 Nguyễn Tuấn  514CNT 3.55 90
9 511TKD101 Đinh Thị  Na 511TKD 3.55 80
10 512CNT002 Phạm Anh  Đức 512CNT 3.52 86
11 512TKD009 Nguyễn Thị Ngọc  Lan 512TKD 3.51 80
12 511TKD108 Đinh Thị Hồng  Ngọc 511TKD 3.47 81
13 513DPT009 Nguyễn Thị Hương 513DPT 3.43 95
14 512KTR042 Nguyễn Thị Mai  Ly 512KTR 3.43 93
15 511TKD158 Đỗ Tiến Thịnh 511TKD 3.42 83
16 511TKD154 Phạm Thị Thu  Thảo 511TKD 3.41 86
17 511TKD090 Nguyễn Thị Hồng  Liên 511TKD 3.41 80
18 511TKD118 Đàm Văn  Phong 511TKD 3.39 80
19 511TKD156 Cao Phương  Thi 511TKD 3.39 86
20 514TKD025 Bùi Thu  Thủy 514TKD 3.38 85
21 512KTR055 Trần Thị  512KTR 3.38 93
22 513KTK016 Ngô Thị  Hương 513KTK 3.37 95
23 512KTR004 Nguyễn Thị  Hằng 512KTR 3.37 92
24 511TKD006 Lê Ngọc  Anh 511TKD 3.34 81
25 512TKD015 Nguyễn Xuân  Nghĩa 512TKD 3.34 80
26 513TKN027 Nguyễn Sỹ  Hiệp 513TKN 3.34 82
27 513KTR019 Bùi Thị Hoài  Trang 513KTR 3.33 90
28 512TKD024 Lưu Hà  Thu 512TKD 3.32 93
29 511TKD218 Nguyễn Thị Diệu  Thúy 511TKD 3.31 81
30 512KTR021 Trương Thị Thu  512KTR 3.31 89
31 512KTK017 Trần Thị  Thu 512KTK 3.3 84
32 511TKD171 Nguyễn Thị Thúy 511TKD 3.29 80
33 511TKD074 Dương Đức Huy 511TKD 3.28 81
34 511TKD068 Đặng Thị Thu Hương 511TKD 3.27 82
35 512TKN074 Phí Thanh  512TKN 3.27 85
36 511TKD007 Mai Công Thái Anh 511TKD 3.26 85
37 511TKD227 Trần Minh Thắng 511TKD 3.26 84
38 511TKD026 Nguyễn Thị Ngọc  Diệp 511TKD 3.26 80
39 511TKD125 Phạm Thị Bích  Phượng 511TKD 3.25 81
40 512QTK004 Lê Huy  Mạnh 512QTK 3.23 83
41 513KTK002 Trần Nguyễn Mỹ  Linh 513KTK 3.23 94
42 511TKD042 Đoàn Thị Hồng  511TKD 3.22 81
43 511TKD052 Lưu Thị  Hạnh 511TKD 3.22 83
44 513TKD015 Phạm Lê Phan Anh 513TKD 3.22 92
45 511TKD133 Nguyễn Minh Quý 511TKD 3.21 92
46 514TKT018 Nguyễn Phương  Linh 514TKT 3.21 85
47 514KTK011 Mào Nhật  Thương 514KTK 3.2 90
48 513PR075 Trần Thị Tuyết Ngân PRK6 3.18 90
49 512PR089 Đồng Thị Thu Loan PR2.K5 3.13 90

 

50
312PR032 Lê Thị Kim Oanh PR – K5 3.12 90
51 512PR109 Hoàng Thu Thảo PR2.K5 3.05 85

 

52
514PR148 Lê Thị Trang  Nhã

 

PR3-K7
3.04 85
53 513PR018 Đặng Thanh  Hiền PRK6 3.04 85